Chứng Nhận Hợp Quy Bệ Xí Bệt Theo QCVN 16:2023/BXD
| TT | Tên sản phẩm | Chỉ tiêu kỹ thuật | Mức yêu cầu | Phương pháp thử | Quy cách mẫu | Mã HS | ||||||||||||||||||||
| 4 | Bệ Xí bệt | 1. Tải trọng tĩnh | Không xuất hiện bất kỳ vết rạn nứt hoặc biến dạng vĩnh viễn nào | Điều 5.7.4 – TCVN 12649:2020 | 01 bộ sản phẩm hoàn chỉnh | 7324.90.10 | ||||||||||||||||||||
| 2. Đặc tính xả | Theo Điều 5.2 – TCVN 12649:2020 | Điều 5.7.2-TCVN 12652:2020 | 6910.10.00 | |||||||||||||||||||||||


